HanziGuru.緣 · yuán
緣
yuán[yuan2]Thanh 2

duyên phận, duyên cớ, mép

EN: cause · reason · karma

HSK 6Hán Việt: Duyên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · duyên phận, duyên cớ, mép

Hán Việt: Duyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bộ Hệnh) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể '緣' được giản thể hóa thành '缘', trong đó phần bên phải (彖) được viết gọn lại thành các nét đơn giản hơn để dễ viết.

Duyên phận, mối lương duyên, định mệnh giữa người với người

Nguyên nhân, lý doMép, viền, biên giới (như trong biên duyên)
Danh từ / Danh từ chỉ phương hướngTrang trọng / Trung lậpNgữ tố ràng buộc#triết học#xã hội#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 我和他很有缘。
    Wǒ hé tā hěn yǒu yuán.
    Tôi và anh ấy rất có duyên.
  • 无缘无故
    wú yuán wú gù
    Không duyên không cớ, vô cớ.
/[y̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
緣
yuányuan2
++
´(35)
=yuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm u/y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, chuẩn bị mở rộng môi để phát âm vần uan.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần -uan đọc như u-an
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ yuán thực chất có bán nguyên âm y đại diện cho âm u đứng trước, vận mẫu là -uan.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ từ 35, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng giữ nguyên độ cao kết thúc là 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đầu i thay vì u như ián, hoặc đọc sai thành thanh ngang không có độ vươn lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống hệt hướng đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bộ Hệnh) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ Hán phồn thể '緣' được giản thể hóa thành '缘', trong đó phần bên phải (彖) được viết gọn lại thành các nét đơn giản hơn để dễ viết.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Sợi tơ, chỉ, liên kết)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi dây liên kết vô hình giữa người với người (duyên phận))

Biểu thanh (声旁): 彖 (âm gốc: tuàn / yuán)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là heo rừng / heo đất (彖). Sợi tơ tết lại kéo theo duyên phận định sẵn.

  • 纟 Sợi tơ, liên kết
  • 彖 Yếu tố cấu âm phát âm yuán
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ này liên quan đến mép vải, mép áo (dùng sợi tơ dệt viền). Sau đó ý nghĩa được mở rộng ra thành 'mối quan hệ', 'duyên cớ' vì sự kết nối giữa các sợi tơ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là mép áo, viền biên giới ➔ chuyển sang ý nghĩa trừu tượng là mối duyên, định mệnh kết nối con người lại với nhau.

  • Trong triết học Phật giáo Trung Hoa, chữ '缘' (duyên) được dùng cực kỳ phổ biến để chỉ nhân duyên, luật nhân quả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duyên
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Duyên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン / Âm Kun: えにし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duyên' khớp hoàn hảo với âm đọc Pinyin 'yuán' qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) để cột chặt định mệnh, tạo nên **duyên phận** (yuán) giữa hai người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
櫞
+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
原(yuán)
Chữ 缘 có bộ Mịch (tơ lụa) liên quan đến tình cảm, duyên phận; chữ 原 có bộ Sưởng (vách núi) chỉ nguồn gốc, cánh đồng.
Thử thách phản xạ
我和他 Vô cùng có [___] phận.
Gợi ý: yuán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 原 (yuán) do cùng âm đọc, hoặc viết sai phần bộ Mịch bên trái thành bộ Khẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '缘', bạn đọc phát âm thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yuán' (duyên) với bộ Mịch và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

緣yuánduyên phận, duyên cớ, mép
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0