漢
HanziGuru
.
緹 · tí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
緹
Share
緹
tí
[ti2]
Thanh 2
Phát âm
orange-red silk · orange-red colored
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缇
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…