漢
HanziGuru
.
縉 · jìn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
縉
Share
縉
jìn
[jin4]
Thanh 4
Phát âm
red silk
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缙
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…