漢
HanziGuru
.
縲 · léi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
縲
Share
縲
léi
[lei2]
Thanh 2
Phát âm
(literary) thick rope used to restrain a prisoner
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缧
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…