漢
HanziGuru
.
縵 · màn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
縵
Share
縵
màn
[man4]
Thanh 4
Phát âm
plain thin silk · slow · unadorned
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
缦
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…