HanziGuru.繼 · jì
繼
jì[ji4]Thanh 4

tiếp tục, nối tiếp, thừa kế

EN: to continue · to follow after · to go on with

HSK 3Hán Việt: Kế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiếp tục, nối tiếp, thừa kế

Hán Việt: Kế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải (có bộ phận phức tạp bên trái và phải)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, phần tơ lụa và bộ đoạn bên trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần đứt đoạn bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繼 có nhiều nét phức tạp ở giữa, khi giản thể hóa thành 继, các bộ phận rườm rà được tinh gọn lại giúp việc viết tay nhanh và dễ nhớ hơn.

tiếp tục, nối tiếp, tiếp theo

thừa kế (di sản, sự nghiệp)sau đó, tiếp theo đó
Động từ / Phó từTrung cấp (HSK 4)Ngữ tố ràng buộc#hành động#thời gian#quan hệ kế thừa
Ví dụ thực tế
  • 继续
    jìxù
    tiếp tục
  • 继承
    jìchéng
    thừa kế, kế thừa
/[tɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
繼
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng và vòm miệng trên một cách êm ái.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như âm i trong tiếng Việt nhưng giữ căng môi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có cao độ bắt đầu từ mức cao (5) và rơi thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát, giống như âm sắc hoặc dấu nặng đọc mạnh nhưng lao xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 của 'jì' đọc ngắn và sắc hơn nhưng không đổi thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'qì' nếu phát âm lỏng lẻo; lưu ý 'j' là âm không bật hơi còn 'q' là âm bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, mô phỏng lệnh hạ bút hoặc gật đầu mạnh.

Hình thể: trái-phải (có bộ phận phức tạp bên trái và phải) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân chia cân đối, phần tơ lụa và bộ đoạn bên trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần đứt đoạn bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繼 có nhiều nét phức tạp ở giữa, khi giản thể hóa thành 继, các bộ phận rườm rà được tinh gọn lại giúp việc viết tay nhanh và dễ nhớ hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Tơ sợi (liên quan đến tơ lụa, sợi chỉ, sự liên tục)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sự liên tục, nối dài như sợi chỉ dài không đứt.)

Biểu thanh (声旁): 𠂢 (âm gốc: ji)

Sợi chỉ (纟) được kéo dài liên tục, nối từ thế hệ này sang thế hệ khác không bao giờ dứt.

  • 纟 Sợi tơ, chỉ (tượng trưng cho sự nối tiếp)
  • 米 Hạt gạo hoặc bộ phận cấu thành âm đọc
  • 𠃊 Nét gập móc liên kết
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 繼 ban đầu bao gồm bộ tơ (纟) kết hợp với các bộ phận biểu âm, mô tả hình ảnh những sợi chỉ được nối liền mạch với nhau để tạo thành tấm vải dài, ngụ ý sự tiếp nối, truyền đời.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nối các sợi tơ, chữ mở rộng ra thành hành động tiếp tục công việc, nối tiếp sự nghiệp, thừa kế tài sản và các mốc thời gian tiếp theo.

  • Trong xã hội phong kiến, chữ này thường gắn liền với việc 'kế vị' ngôi vua hoặc 'thừa kế' gia phả.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kế
Thanh sắc trong âm Hán Việt (Kế) tương đương với sắc thái mạnh mẽ của thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ (kei) / Âm Kun: つ.ぐ (tsugu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
계
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kế' chuyển sang tiếng Trung hiện đại thành 'jì', sự tương ứng phụ âm đầu k/g sang j theo quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi chỉ** (纟) để **tiếp tục** vá chiếc áo bị rách, nối liền quá khứ với tương lai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㡭
Phonetic Core (声旁)
檵
jìfringe flower (Loropetalum chinense), evergreen shrub+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
断(duàn)
Chữ 继 có bộ tơ (纟) chỉ sự nối dài, trong khi chữ 断 có bộ mễ/cân liên quan đến việc chặt đứt.
Thử thách phản xạ
我們休息五分鐘,然後[___]上課。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 4 dứt khoát (jì) với các thanh điệu khác hoặc quên mất bộ tơ (纟) ở bên trái khi viết chữ giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '继' cùng Pinyin 'jì', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '继' (tiếp tục) và phát âm đúng thanh 4 dứt khoát trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

繼jìtiếp tục, nối tiếp, thừa kế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0