HanziGuru.纂 · zuǎn
纂
zuǎn[zuan3]Thanh 3

(literary) to compile; to edit · (coll.) (hairstyle) bun; chignon (as 纂兒|纂儿[zuan3 r5]) · red silk ribbon

Các cách đọc khác (多音字):

Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…