纟
sī[si1]Thanh 1
"silk" radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 紅|红[hong2], 綠|绿[lu : 4], 累[lei4] etc · also pr. [mi4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
"silk" radical in Chinese characters (Kangxi radical 120), occurring in 紅|红[hong2], 綠|绿[lu : 4], 累[lei4] etc · also pr. [mi4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…