HanziGuru.纬 · wěi
纬
wěi[wei3]Thanh 3

vĩ độ, sợi ngang

EN: latitude · woof (horizontal thread in weaving) · weft

HSK 7Hán Việt: vĩ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vĩ độ, sợi ngang

Hán Việt: vĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần chữ Vĩ bên phải chiếm 2/3 diện tích. Đảm bảo các nét ngang của phần bên phải song song và đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緯 được giản thể thành 纬 bằng cách thay bộ hệ (糹) phức tạp bên trái bằng bộ mịch (纟) đơn giản hóa.

vĩ độ (đường vĩ tuyến trên bản đồ địa lý)

sợi ngang, vĩ tuyến trong dệt vải (đối lập với kinh tuyến/sợi dọc)phương hướng, chiều ngang
Danh từTrang trọng#địa lý#dệt may#không gian
Ví dụ thực tế
  • 纬度
    wěidù
    vĩ độ
  • 经纬
    jīngwěi
    kinh vĩ (kinh độ và vĩ độ; hoặc dọc và ngang)
/[weɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
纬
wěiwei3
++
ˇ(214)
=wěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: u (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi hơi tròn và thu về phía trước, lưỡi hạ thấp tự nhiên không chạm vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (phát âm gần giống vần 'ây' trong tiếng Việt nhưng có trượt âm từ e sang i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ei phát âm đầy đủ nguyên âm đôi.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) có nhịp điệu trầm xuống rồi nâng cao vút lên, tương tự cách phát âm từ có dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của từ này sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: wěi đổi thành wéi khi kết hợp, tuy nhiên từ này thường ghép với các thanh khác).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (wèi) nếu đọc lướt không rõ đường đi xuống rồi vút lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V nhỏ đi xuống rồi vút lên cao trước ngực, giống như biểu thị hình dáng thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần chữ Vĩ bên phải chiếm 2/3 diện tích. Đảm bảo các nét ngang của phần bên phải song song và đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 緯 được giản thể thành 纬 bằng cách thay bộ hệ (糹) phức tạp bên trái bằng bộ mịch (纟) đơn giản hóa.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Sợi tơ (chỉ, sợi tơ, vải vóc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, dệt may, vải vóc.)

Biểu thanh (声旁): 韦 (âm gốc: wéi)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là chữ vi (韦 - da thuộc hoặc bao quanh). Kết hợp lại chỉ những sợi ngang được dệt đan xen trong khung cửi.

  • 纟 sợi tơ, chỉ
  • 韦 âm đọc gợi ý (wéi -> wěi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp từ bộ tơ (biểu thị chất liệu vải) và chữ vi (biểu thị âm đọc). Ban đầu chỉ các sợi ngang trên khung dệt vải, sau đó mở rộng nghĩa chỉ các đường vĩ tuyến ngang trên bản đồ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'sợi ngang trong dệt vải', người xưa mở rộng khái niệm 'dọc và ngang' (kinh vĩ) sang địa lý để chỉ đường vĩ tuyến, và mở rộng sang quản lý đất nước (kinh vĩ thiên địa).

  • Trong nghề dệt cổ truyền, 'kinh' là sợi dọc cố định, 'vĩ' là sợi ngang luồn qua lại.
  • Thành ngữ 'kinh vĩ thiên địa' dùng để chỉ tài năng lớn có thể sắp xếp, cai quản cả trời đất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vĩ
Chữ Hán đọc là wěi (thanh 3 - dấu hỏi), khi chuyển sang âm Hán Việt đọc là 'Vĩ' (dấu ngã/hỏi tùy từ vực, tương ứng với quy luật biến âm thanh điệu Hán-Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イ (i) / Âm Kun: ぬき (nuki)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm v trong âm Hán Việt (ví dụ: wěi ➔ Vĩ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **sợi tơ** (纟) đan ngang dọc trên tấm da thuộc (韦) để tạo ra bản đồ thế giới với các đường **vĩ độ** nằm ngang.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韦
wéisurname Wei; soft leatherPhonetic Core (声旁)
伟
wěivĩ đại, lớn lao+ 亻 (con người)
围
wéivây quanh, bao quanh, chu vi+ 囗 (viền bao quanh)
违
wéivi phạm, trái với, đi ngược lại+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
伟(wěi)
伟 có bộ nhân đứng (亻) liên quan đến con người (vĩ đại); 纬 có bộ tơ (纟) liên quan đến dệt vải và vĩ độ.
Thử thách phản xạ
赤道是地球上最长的[___]线。
Gợi ý: wěi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa vĩ độ (纬度 - wěidù) và kinh độ (经度 - jīngdù), hoặc viết nhầm bộ mịch (纟) thành bộ nhân đứng (亻) do lẫn với chữ '伟'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '纬', hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt là gì và đọc với thanh điệu nào?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'vĩ độ' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纬wěivĩ độ, sợi ngang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0