漢
HanziGuru
.
绉 · zhòu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
绉
Share
绉
zhòu
[zhou4]
Thanh 4
Phát âm
crepe · wrinkle
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
縐
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…