cắt đứt, tuyệt giao
hết, cạn kiệt, tuyệt chủngtuyệt vời, tuyệt đỉnhhoàn toàn, tuyệt đối (dùng làm phó từ)
Động từ / Phó từ / Tính từTrung cấp#trạng thái#mức độ#hành động
/[tɕy̯ɛ̌l²¹⁴]/Thanh điệu: 35 绝
juéjue2
|++´(35)
=jué Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm trên, đẩy hơi ra êm dịu không bật mạnh.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uê chuyển từ âm u sang e
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao vút lên từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển đổi ngữ điệu theo quy tắc biến điệu thanh 3 chung.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần -ue đi kèm âm đầu khác nếu không phân biệt rõ âm mặt lưỡi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải như dấu sắc.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (thần 纟) hẹp và dài, bên phải (đao 刀 và củng 卩) cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Giản thể rút gọn phần bên phải từ các nét phức tạp của phồn thể 絕 thành chữ 巴 bên trong.
Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Sợi tơ (Sợi tơ, chỉ)
Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ)
Biểu thanh (声旁): 色 (âm gốc: jué)
Dùng sợi tơ (纟) kéo căng đến mức dùng dao (刀) cắt đứt (卩) cho cạn kiệt.
- 纟 Sợi tơ
- 刀 Con dao
- 卩 Khớp xương / quỳ gối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ phồn thể ban đầu biểu thị hành động dùng dao cắt đứt sợi tơ trên khung cửi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc 'cắt đứt sợi tơ' mở rộng thành 'tuyệt chủng', 'cạn kiệt' và phó từ 'tuyệt đối'.
- Trong thư pháp, chữ này thường được viết với nét ngang gập khỏe khoắn ở phần bên phải.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tuyệt
Thanh sắc tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong âm Hán Việt (Tuyệt).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼツ / Âm Kun: た.つ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
절
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr-/ch- trong từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con **dao** cắt đứt sợi **tơ** (纟) đến mức **tuyệt** diệt không còn gì.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
色sèmàu sắc, sắc thái, vẻ mặt, sắc đẹpPhonetic Core (声旁)
铯sècesium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
觉(jué)
Chữ giác (觉) có bộ miên (宀) ở trên chỉ nhà cửa/giấc ngủ, còn tuyệt (绝) có bộ tơ (纟) chỉ sợi tơ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这 种 动 物 已 经 [___] 了 。
Gợi ý: jué
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa mặt chữ giản thể và phồn thể, hoặc viết nhầm bộ tơ thành bộ khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 绝, nhớ ngay nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jué' (tuyệt) với bộ tơ bên trái và các phần bên phải?
绝juétuyệt (cắt đứt, tuyệt chủng, hoàn toàn) Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0