漢
HanziGuru
.
绦 · tāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
绦
Share
绦
tāo
[tao1]
Thanh 1
Phát âm
braid · cord · sash
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
絛
Các cách đọc khác (多音字):
tāo
dí
tāo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…