HanziGuru.续 · xù
续
xù[xu4]Thanh 4

tiếp tục, nối tiếp, bổ sung

EN: to continue · to replenish

HSK 3Hán Việt: Tục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiếp tục, nối tiếp, bổ sung

Hán Việt: Tục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) cần viết gọn gàng, thanh thoát. Phần bên phải là chữ Mại (bán) cần cân đối, các nét ngang song song đều đặn để tổng thể không bị bè sang một bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '續' sử dụng bộ ty (sợi tơ) phức tạp ở bên trái, được giản thể hóa thành bộ mịch (纟) để viết nhanh và dễ dàng hơn.

tiếp tục, kéo dài thêm

bổ sung, châm thêm (nước, trà)nối liền đứt đoạn
Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#hành động#thời gian#tiến trình
Ví dụ thực tế
  • 继续
    jìxù
    tiếp tục
  • 续费
    xùfèi
    gia hạn phí, đóng thêm phí
/[ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
续
xùxu4
++
`(51)
=xù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu sắc đi kèm với việc hạ giọng đột ngột và dứt khoát trong tiếng Việt (giống như khi ra lệnh 'Biến!' hoặc 'Đứng!').
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ nguyên tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm xu (xū - thanh 1) nếu không đọc hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao chém thẳng xuống đất, thể hiện tính dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) cần viết gọn gàng, thanh thoát. Phần bên phải là chữ Mại (bán) cần cân đối, các nét ngang song song đều đặn để tổng thể không bị bè sang một bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '續' sử dụng bộ ty (sợi tơ) phức tạp ở bên trái, được giản thể hóa thành bộ mịch (纟) để viết nhanh và dễ dàng hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ) (Sợi chỉ, tơ lụa, sự liên kết)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sự vật có tính chất nối liền, kéo dài như sợi chỉ không đứt.)

Biểu thanh (声旁): 売 (âm gốc: shòu / xù)

Sợi tơ (纟) được nối dài ra từ một cuộn tơ sẵn có, giống như hành động tiếp tục hoặc kéo dài một sự việc.

  • 纟 Sợi tơ, biểu thị sự liên tục, nối dài
  • 卖 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 續 được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị hành động nối các sợi tơ lại với nhau cho dài ra, kết hợp với phần âm đọc phía bên phải để tạo thành chữ chỉ sự tiếp nối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là nối các sợi tơ lụa lại cho dài, chữ đã mở rộng ra thành mọi hành động tiếp tục, kéo dài thời gian, sự việc hoặc bổ sung thêm.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc nối tiếp các dòng họ hoặc truyền thừa văn hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tục
Âm Hán Việt là 'Tục', tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt, mang âm vực trầm và khép lại dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾク / Âm Kun: つづ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
속
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tục' tương ứng rất rõ với âm đọc Pinyin 'xù' (vần -uc đổi thành -ù trong tiếng Trung hiện đại).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng những sợi tơ (纟) để nối dài chiếc áo cũ, hành động này giúp bạn tiếp tục mặc nó mà không cần mua mới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卖
màibánPhonetic Core (声旁)
椟
dúcabinet; case+ 木 (cây cối)
渎
dúdisrespectful; (literary) ditch+ 氵 (nước)
牍
dúdocuments+ 片 (mảnh vụn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
读(dú)
Chữ 续 có bộ tơ (纟) bên trái (liên quan đến nối dây, tiếp tục), còn chữ 读 có bộ ngôn (讠) bên trái (liens quan đến lời nói, đọc sách).
Thử thách phản xạ
我们明天要[___]开会。
Gợi ý: xù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 续 với bộ ngôn (讠) do nhìn lướt qua các chữ có cấu trúc tương tự như 读 (dú).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '续', bạn nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tiếp tục' (jìxù) bằng tiếng Trung, chú ý phần bộ thủ bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

续xùtiếp tục, nối tiếp, bổ sung
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0