Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (Lãm) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị tràn.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.
1. Ý nghĩa
cáp, dây thừng lớn
dây neo tàubuộc tàu bằng dây cáp
Danh từ / Động từTrung lập#vật dụng#hàng hải#kỹ thuật
Ví dụ thực tế
The cable car goes up the mountain.
Sāolǎn chéng chè shān.
Cáp treo lên núi.
Ship mooring cable.
Chuánlǎn.
Dây cáp buộc tàu.
2. Phát âm
/[lan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
缆
lǎnlan3
|
++
ˇ(214)
=lǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm lǎn sẽ chuyển thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ang hoặc các thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất nhẹ lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 23 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (sợi tơ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần âm (Lãm) chiếm 2/3 không gian, cần viết gọn gàng tránh bị tràn.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa phần bên phải để giảm số nét và giúp việc viết tay nhanh chóng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ纟 · Bộ Mịch (sợi tơ) (Sợi chỉ, tơ lụa, dây)
Biểu ý (形旁):纟 (Chỉ vật liệu làm bằng sợi tơ, dây cáp.)
Biểu thanh (声旁):覽 (âm gốc: lǎn)
Dùng những sợi tơ (bộ Mịch) bện chặt lại với nhau theo cấu trúc của chữ Lãm để tạo thành một sợi cáp (lãm) cực kỳ vững chắc.
纟 Chỉ sợi tơ, dây thừng
覽 Cung cấp phần âm đọc lǎn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 览 (lǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ chỉ sợi tơ (纟) và phần biểu âm bên phải, xuất hiện muộn trong lịch sử khi con người cần từ chỉ các loại dây cáp lớn dùng trong hàng hải.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dây thừng bện bằng tơ hoặc gai để buộc tàu thuyền, ngày nay mở rộng ra các loại cáp điện, cáp treo hiện đại.
Thuộc nhóm chữ Hán có số nét khá cao do cấu tạo phức tạp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lãm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có biên độ trầm sâu hơn chút trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
람
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lãm' tương ứng rất gần với âm đọc 'lǎn' trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhiều sợi tơ mảnh (bộ Mịch) được bện chặt lại dưới cái nhìn bao quát (覽) tạo thành sợi **cáp (lãm)** khổng lồ kéo tàu.