羌
qiāng[qiang1]Thanh 1
Qiang ethnic group of northwestern Sichuan · surname Qiang · muntjac
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
Qiang ethnic group of northwestern Sichuan · surname Qiang · muntjac
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…