Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quân 君) và phần bên phải (bộ Dương 羊) cần được phân chia cân đối, phần trái hơi gọn lại để nhường không gian cho phần phải vững chãi.
1. Ý nghĩa
Đàn, bầy, nhóm (dùng cho người, động vật hoặc vật thể tập hợp lại)
Danh từ / Lượng từTrung lập / Thông dụng#tập thể#số lượng#xã hội
Ví dụ thực tế
一群羊
yì qún yáng
một đàn cừu
群众
qún zhòng
quần chúng
2. Phát âm
/[t͡ɕʰyn³⁵]/Thanh điệu: 35
群
qúnqun2
|
++
´(35)
=qún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng dưới, khi phát âm đẩy một luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uyn (vần uy kết hợp với n)
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như ngữ điệu khi bạn đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc 'Cái gì?' trong tiếng Việt, đi từ dưới lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao nhưng cần dứt khoát chuyển hướng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'jún' hoặc 'xún' nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị âm điệu đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quân 君) và phần bên phải (bộ Dương 羊) cần được phân chia cân đối, phần trái hơi gọn lại để nhường không gian cho phần phải vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ羊 · Bộ Dương (Con cừu, dê)
Biểu ý (形旁):羊 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến loài vật tụ tập thành bầy (như đàn cừu, đàn dê).)
Biểu thanh (声旁):君 (âm gốc: jūn / qún (thể hiện âm đọc gần giống qún).)
Bên trái là ông vua/người đứng đầu (君), bên phải là đàn cừu (羊). Người cai quản một bầy cừu hay một tập thể đông đúc chính là chữ 'quần' (đàn, nhóm).
君 Cung cấp phần âm đọc (phonetic)
羊 Cung cấp ý nghĩa gốc về loài vật bầy đàn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
6· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 君 (jūn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh con cừu (羊) biểu thị loài vật sống theo đàn và chữ 君 thể hiện âm thanh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'bầy cừu, bầy dê', dần dần mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhóm người, động vật hoặc vật thể nào tập trung lại với nhau thành đàn, nhóm, tập thể.
Trong văn hóa nông nghiệp xưa, loài cừu và dê luôn sinh sống theo bầy đàn rõ rệt, do đó bộ Dương trở thành biểu tượng kinh điển cho khái niệm bầy đàn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quần
Thanh 2 trong tiếng Trung (qún - dấu sắc) tương ứng với âm có dấu huyền hoặc dấu hỏi/ngã khi chuyển sang từ vựng Hán Việt tùy theo quy luật biến âm, nhưng ở đây đọc là Quần (dấu huyền).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: グン / Âm Kun: むれ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
군
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'q' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'qu' hoặc 'ch' trong âm Hán Việt (qún ➔ Quần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một vị **vua** (君) đang đứng trên đồi quản lý một **đàn cừu** (羊) lớn đang tụ tập thành từng **nhóm, bầy** (群).