漢
HanziGuru
.
翱 · áo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
翱
Share
翱
áo
[ao2]
Thanh 2
Phát âm
see 翱翔[ao2 xiang2]
Các cách đọc khác (多音字):
áo
áo
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…