漢
HanziGuru
.
耦 · ǒu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
耦
Share
耦
ǒu
[ou3]
Thanh 3
Phát âm
a pair · a mate · a couple
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…