HanziGuru.联 · lián
联
lián[lian2]Thanh 2

liên kết, đoàn kết, câu đối

EN: (bound form) to ally oneself with; to unite; to combine; to join · (bound form) (poetry) antithetical couplet

HSK 3Hán Việt: Liên
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · liên kết, đoàn kết, câu đối

Hán Việt: Liên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ nhĩ 耳) hẹp và cao, bên phải (bộ quan 关 rút gọn) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể cấu trúc chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聯 được giản thể thành 联 bằng cách thay đổi phần bên phải để giảm số nét viết.

liên kết, hợp sức, nối liền

câu đối (thơ ca đối ý)
Động từ / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#văn học
Ví dụ thực tế
  • 联系
    liánxì
    liên lạc
  • 联合
    liánhé
    liên hợp, đoàn kết
/[li̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
联
liánlian2
++
´(35)
=lián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm miệng trên ngay sau răng cửa, dòng khí đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao hoặc hơi biến đổi nhẹ tùy theo nhịp điệu câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ian đọc không chuẩn hoặc nhầm lẫn độ cao với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu nói quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao chéo sang phải theo chiều đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ nhĩ 耳) hẹp và cao, bên phải (bộ quan 关 rút gọn) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể cấu trúc chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聯 được giản thể thành 联 bằng cách thay đổi phần bên phải để giảm số nét viết.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (Cái tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ tai nghe, ngầm ý lắng nghe và giao lưu để kết nối.)

Biểu thanh (声旁): 关 (âm gốc: guan / lian)

Dùng cái tai (耳) để nghe ngóng tin tức, cùng nhau bàn bạc then chốt (关) nhằm tạo sự liên minh chặt chẽ.

  • 耳 Bộ nhĩ (tai)
  • 关 Bộ quan (cửa ải, then chốt)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh, lấy bộ nhĩ (tai) kết hợp với âm đọc bên phải để biểu thị ý nghĩa gắn kết, thông tin liên lạc thông qua việc lắng nghe và trao đổi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là kết nối tai mắt, thông tin liên lạc, dần mở rộng thành liên minh, hợp tác và cả câu đối dán ở cửa nhà.

  • Trong văn hóa truyền thống, liên (聯) thường gắn liền với liễn câu đối đỏ treo vào dịp Tết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liên
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (lián ➔ liên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
련
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ trong khu vực Hán văn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Các bên dùng TAI (耳) để lắng nghe thông tin then chốt tại cửa ải (关), từ đó cùng nhau LIÊN KẾT thành một khối vững chắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
关
guānđóng, cửa ải, liên quanPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
连(lián)
连 là chữ giản thể khác dạng viết nhanh, nhưng 联 đầy đủ hơn với bộ nhĩ bên trái.
Thử thách phản xạ
我们要紧密[___]在一起,共同解决这个问题。
Gợi ý: lián
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải hoặc quên mất bộ nhĩ bên trái khi viết chữ phồn thể hay giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '联', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'liên kết' (liánxì) bằng tiếng Trung với chữ Hán tương ứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

联liánliên kết, đoàn kết, câu đối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0