HanziGuru.聲 · shēng
聲
shēng[sheng1]Thanh 1

âm thanh, tiếng

EN: sound · voice · tone

HSK 2Hán Việt: Thanh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · âm thanh, tiếng

Hán Việt: Thanh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải (phức hợp từ các bộ thành phần)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối. Nửa trái là bộ Sĩ và bộ Nhĩ biến đổi, nửa bên phải là bộ Thù (chiếc roi).
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '声' giữ lại hình thái gọn gàng hơn từ chữ phồn thể '聲' để giảm bớt nét viết rườm rà ở phần giữa.

âm thanh, tiếng động

tiếng nói, giọngdanh tiếng, uy tínlượng từ chỉ âm thanh (tiếng động)
danh từ / lượng từtrung lập / phổ thông#âm thanh#giao tiếp#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 大声说话
    dà shēng shuō huà
    nói lớn tiếng
  • 声音很好听
    shēng yīn hěn hǎo tīng
    giọng nghe rất hay
/[ʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
聲
shēngsheng1
++
¯(55)
=shēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sưng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; eng phát âm lướt schwa [əŋ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thanh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không ma sát mạnh như s tiếng Việt, để luồng hơi thoát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng (với âm mũi ng)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đọc nốt nhạc cao giữ nguyên không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các vận mẫu khép kín khác nếu không kéo dài đúng độ cao thanh 1 ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài không đổi hướng.

Hình thể: trái-phải (phức hợp từ các bộ thành phần) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối. Nửa trái là bộ Sĩ và bộ Nhĩ biến đổi, nửa bên phải là bộ Thù (chiếc roi).

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '声' giữ lại hình thái gọn gàng hơn từ chữ phồn thể '聲' để giảm bớt nét viết rườm rà ở phần giữa.

Bộ thủ 士 · Bộ Sĩ (kẻ sĩ, học trò)

Biểu ý (形旁): 耳 (chỉ tai, liên quan đến việc nghe âm thanh)

Biểu thanh (声旁): 殸 (âm gốc: shēng)

Bao gồm bộ Sĩ (士) ở trên, một nét ngang và bộ Nhĩ (耳) nằm bên trái kết hợp với bộ Thù (殳) cầm roi đánh vào khánh đá để phát ra tiếng động ở bên phải.

  • 士 kẻ sĩ / hình thức tượng trưng
  • 耳 cái tai (bộ phận nghe)
  • 殳 cái roi đánh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu mô tả hình ảnh tiếng động phát ra từ nhạc cụ hoặc đá khánh khi bị gõ vào, kết hợp bộ tai để biểu thị âm thanh nghe được.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tiếng gõ khánh, tiếng động cụ thể, chữ phát triển rộng ra để chỉ giọng nói, âm thanh chung và cả danh tiếng.

  • Trong giáp cốt văn, chữ này thể hiện sự liên quan mật thiết giữa tai người nghe và tiếng nhạc cụ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thanh
Thanh 1 tiếng Trung (shēng) tương ứng với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, mang sắc thái cao đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / ショウ / Âm Kun: こえ / すのう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Th- (Thanh) trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **tai** (耳) để lắng nghe tiếng **sĩ** tử (士) đọc sách vang lên thành **thếng** (shēng) động cả một góc trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
殸
qìngvariant of 磬[qing4]Phonetic Core (声旁)
馨
xīnThơm ngát, hương thơm lan xa+ 香 (mùi thơm)
罄
qìngto use up; to exhaust+ 缶 (chum vò sành)
謦
qìcough slightly+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
胜(shèng)
Chữ 胜 có bộ Nguyệt (月) bên trái, còn chữ 声 có cấu trúc liên quan đến tai và âm thanh.
Thử thách phản xạ
老師在上面講課,大家的[___]都很安靜。
Gợi ý: shēng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai thứ tự nét giữa phần tai và phần bên phải, hoặc phát âm nhầm thanh 1 (shēng) thành thanh 4 (shèng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '声', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'âm thanh' hoặc 'giọng nói' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聲shēngâm thanh, tiếng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0