HanziGuru.聳 · sǒng
聳
sǒng[song3]Thanh 3

vút cao, nhún (vai), kích động

EN: to excite · to raise up · to shrug

HSK 7Hán Việt: Tủng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vút cao, nhún (vai), kích động

Hán Việt: Tủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (耳) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (从) mở rộng hai bên để đỡ lấy phần trên, giữ cho toàn bộ chữ đứng vững.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聳 được giản thể hóa thành 耸 bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở trên và thay thế phần dưới rườm rà bằng chữ Tòng (从).

vút cao, sừng sững

nhún vaikích động, làm chấn động
động từ / tính từtrang trọng, văn phong viết#hình dáng#trạng thái#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 高耸
    gāosǒng
    cao sừng sững
  • 耸肩
    sǒngjiān
    nhún vai
/[sʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
聳
sǒngsong3
++
ˇ(214)
=sǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
song
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường cong xuống rồi lên cao 214)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của sǒng sẽ chuyển thành thanh 2 (ví dụ: sǒng lián đọc là sóng lián).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu -ong nhưng đọc với thanh khác hoặc bị đọc thành âm s- thẳng răng thành x- kẽ răng nếu không chú ý độ uốn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vút lên cao theo hình chữ V mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (耳) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (从) mở rộng hai bên để đỡ lấy phần trên, giữ cho toàn bộ chữ đứng vững.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 聳 được giản thể hóa thành 耸 bằng cách giữ nguyên bộ Nhĩ (耳) ở trên và thay thế phần dưới rườm rà bằng chữ Tòng (从).

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (chỉ tai nghe ngóng, động thái giỏng tai lên)

Biểu thanh (声旁): 从 (âm gốc: sóng / tủng)

Hai cái tai (耳) cùng hướng về phía trước theo sự dẫn dắt của hai người (从) đang cùng nhau vểnh tai nghe ngóng tin tức động trời.

  • 耳 tai, giỏng tai
  • 从 hai người đi theo nhau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ 耳 (tai) biểu thị ý nghĩa nghe ngóng, giỏng tai lên cao và bộ 从 biểu thị âm đọc cũng như hình ảnh nhiều người cùng ngước nhìn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vểnh tai nghe ngóng, giỏng lên, nghĩa mở rộng ra thành vươn cao lên (cao sừng sững), nhún (vai) và làm chấn động.

  • Trong sách cổ, chữ này thường dùng để chỉ những công trình kiến trúc vươn cao chọc trời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tủng
Thanh 3 tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Tủng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: そび.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
송
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm s/t trong hệ thống ngữ âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người (从) cùng vểnh chiếc tai (耳) của mình lên thật cao để nghe cho rõ âm thanh vút lên sừng sững.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
從
Phonetic Core (声旁)
慫
+ 心 (trái tim)
樅
+ 木 (cây cối)
瘲
+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丛(cóng)
Chữ 丛 (tùng) ở dưới là bộ Tùng, ở trên là nét ngang không có bộ Nhĩ (耳) như chữ 耸.
Thử thách phản xạ
這座大樓高[___]入雲,非常壯觀。
Gợi ý: sǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần dưới là chữ 从 với chữ 林 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ 耳 khi kết hợp phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 耸, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'cao sừng sững' hoặc 'nhún vai' (sǒng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聳sǒngvút cao, nhún (vai), kích động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0