漢
HanziGuru
.
肋 · lèi
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
肋
Share
肋
lèi
[lei4]
Thanh 4
Phát âm
rib · Taiwan pr. [le4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…