漢
HanziGuru
.
胍 · guā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
胍
Share
胍
guā
[gua1]
Thanh 1
Phát âm
guanidine
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…