漢
HanziGuru
.
胫 · jìng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
胫
Share
胫
jìng
[jing4]
Thanh 4
Phát âm
lower part of leg
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
脛
Các cách đọc khác (多音字):
jìng
jìng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…