漢
HanziGuru
.
胭 · yān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
胭
Share
胭
yān
[yan1]
Thanh 1
Phát âm
rouge
Các cách đọc khác (多音字):
yān
yān
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…