HanziGuru.能 · néng
能
néng[neng2]Thanh 2

có thể, năng lực, năng lượng

EN: surname Neng · can · to be able to

HSK 1Hán Việt: Năng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · có thể, năng lực, năng lượng

Hán Việt: Năng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái gồm các bộ nhỏ xếp dọc, bên phải là hai bộ con giống nhau xếp chồng lên nhau.

có thể (biểu thị khả năng hoặc sự cho phép)

năng lực, tài năngnăng lượng (trong vật lý)họ Năng
Động từ năng nguyện / Danh từPhổ biến / Trung lập#khả năng#vật lý#hoạt động
Ví dụ thực tế
  • 我能跟你一起去吗?
    wǒ néng gēn nǐ yìqǐ qù ma?
    Tôi có thể đi cùng bạn không?
  • 他能说流利的汉语。
    tā néng shuō liúlì de hànyǔ.
    Anh ấy có thể nói tiếng Trung trôi chảy.
/[nɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
能
néngneng2
++
´(35)
=néng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
neng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi hàm trên, luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) đọc cao và vút lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 2, thanh 3 có thể biến điệu nhẹ theo quy tắc chung nhưng nhìn chung giữ nguyên độ cao sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần mũi khác nếu không phân biệt rõ âm ng cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái gồm các bộ nhỏ xếp dọc, bên phải là hai bộ con giống nhau xếp chồng lên nhau.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt, trăng)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ thân thể, sức mạnh thể chất)

Chữ Năng (能) xưa vẽ hình một con gấu lớn có sức mạnh vạm vỡ. Cấu trúc hiện đại gồm bộ Thân (phía trên trái) và hai chữ Âm/Thịt kết hợp lại thể hiện nguồn năng lượng và sức mạnh cơ bắp.

  • 厶 riêng tư, góc
  • 月 thịt, cơ thể
  • 匕 cái thìa, người
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn ban đầu mô tả hình ảnh con gấu (罴), loài vật tượng trưng cho sức mạnh to lớn. Về sau ý nghĩa này mở rộng thành khả năng, tài năng và sự cho phép.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'con gấu' chuyển hóa thành 'sức mạnh của gấu', rồi trừu tượng hóa thành 'có khả năng làm gì đó'.

  • Trong Trung văn cổ, chữ Năng từng dùng chung với chữ Hùng (熊) chỉ con gấu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Năng
Thanh sắc tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút cao hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ノウ / Âm Kun: あた.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
능
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Năng' giữ nguyên phụ âm đầu n- và vần -ăng/-êng trong quá trình du nhập vào tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một chú GẤU vạm vỡ có CƠ THỂ (thịt/nguyệt) cực khỏe, hội tụ ĐỦ NĂNG LỰC để vác những hòn đá tảng khổng lồ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
態
+ 心 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
熊(xióng)
Chữ Năng (能) có hai chữ tì/thân ở dưới, chữ Hùng (熊) có bốn chấm hỏa (灬) ở đáy tượng trưng cho chân gấu.
Thử thách phản xạ
我[___]明天去参加 汉语 考试。
Gợi ý: néng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí các nét bên phải chữ 能 hoặc viết nhầm với chữ 熊 do cấu trúc gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 能, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Năng (néng) biểu thị ý nghĩa 'có thể'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

能néngcó thể, năng lực, năng lượng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0