漢
HanziGuru
.
脯 · fǔ
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
脯
Share
脯
fǔ
[fu3]
Thanh 3
Phát âm
dried meat · preserved fruit
Các cách đọc khác (多音字):
fǔ
pú
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…