漢
HanziGuru
.
脲 · niào
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
脲
Share
脲
niào
[niao4]
Thanh 4
Phát âm
carbamide · urea (NH2)2CO · also written 尿素
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…