漢
HanziGuru
.
腈 · jīng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
腈
Share
腈
jīng
[jing1]
Thanh 1
Phát âm
acrylic
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…