漢
HanziGuru
.
腋 · yè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
腋
Share
腋
yè
[ye4]
Thanh 4
Phát âm
armpit · (biology) axilla · (botany) axil
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…