HanziGuru.腔 · qiāng
腔
qiāng[qiang1]Thanh 1

khoang, giọng điệu, âm điệu

EN: (bound form) cavity · (bound form) speech; talk · tune

HSK 7Hán Việt: Khang
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khoang, giọng điệu, âm điệu

Hán Việt: Khang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (月) thu gọn lại, bên bên phải là bộ Thương (戧) có nét phẩy và mác vươn rộng. Hai nửa cân đối, phần trái hơi hẹp hơn phần phải một chút.

Khoang (trong cơ thể), khoang trống

Giọng điệu, cách nói chuyện, ngữ điệuĐiệu hát, giai điệuLượng từ dùng cho xác động vật sau khi mổ thịt
Danh từ / Hình thái liên kếtTrang trọng / Học thuật / Phổ thôngNgữ tố ràng buộc#giải phẫu#âm nhạc#ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
  • 胸腔
    xiōngqiāng
    khoang ngực
  • 官腔
    guānqiāng
    giọng quan liêu, giọng điệu quan cách
/[tɕʰi̯aŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
腔
qiāngqiang1
++
¯(55)
=qiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống một luồng hơi mạnh ra ngoài kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài ổn định, không lên xuống)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường có xu hướng đọc hơi lơi nhẹ nhưng nhìn chung vẫn giữ chuẩn cao phẳng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (qiáng) nếu không kéo dài độ cao ổn định ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường thẳng ngang tầm đầu, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài giống như tiếng còi tàu hú dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (月) thu gọn lại, bên bên phải là bộ Thương (戧) có nét phẩy và mác vươn rộng. Hai nửa cân đối, phần trái hơi hẹp hơn phần phải một chút.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận, khoang trống bên trong cơ thể con người hoặc động vật)

Biểu thanh (声旁): 戧 (âm gốc: qiāng)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/cơ thể), bên phải là chữ Thương (qiāng - âm đọc). Kết hợp lại chỉ khoang trống bên trong cơ thể hoặc mở rộng ra là khoang tiếng nói, giọng điệu phát ra từ lồng ngực.

  • 月 Bộ Nguyệt biến nghĩa từ thịt/cơ thể
  • 戧 Thành phần cung cấp âm đọc qiāng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 腔 được cấu tạo sau thời kỳ chữ Giáp Cốt Văn, kết hợp giữa bộ thịt (月) biểu thị phần cơ thể và âm đọc qiāng để chỉ các khoang rỗng trong cơ thể sống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các khoang rỗng trong cơ thể (như khoang ngực, khoang bụng), nghĩa dần mở rộng sang âm thanh phát ra từ khoang ngực (giọng điệu, ngữ điệu, giai điệu).

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này còn dùng làm lượng từ cho các bộ xác động vật mổ thịt vì liên quan đến cấu trúc khoang thân thể.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khang
Thanh 1 tiếng Trung (qiāng - ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) nhưng kéo dài cao độ trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung chuyển thành ch bật hơi, vần iang tương ứng với vần iang trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái là miếng THỊT (月), bên phải là cây thương nhọn (戧) đâm thủng tạo ra một KHOANG TRỐNG bên trong cơ thể, phát ra một GIỌNG ĐIỆU vang dội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
空
kōngtrống rỗng, bầu trờiPhonetic Core (声旁)
控
kòngkiểm soát, cáo buộc, nghiện (tín đồ)+ 扌 (bàn tay)
倥
kōngignorant; blank-minded+ 亻 (con người)
崆
kōngname of a mountain+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抢(qiǎng)
Chữ 腔 dùng bộ Nguyệt (月) chỉ cơ thể/khoang ngực, chữ 抢 dùng bộ Thủ (扌) chỉ hành động cướp giật bằng tay.
Thử thách phản xạ
他说话总是带着一股官___。
Gợi ý: qiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nguyệt (月) bên trái của chữ 腔 với các bộ khác, hoặc phát âm nhầm thanh 1 thành thanh 2 do đọc lướt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '腔', bạn đọc và hiểu nghĩa gốc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khoang ngực' (胸腔) bằng tiếng Trung và đọc đúng thanh điệu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腔qiāngkhoang, giọng điệu, âm điệu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0