HanziGuru.腕 · wàn
腕
wàn[wan4]Thanh 4

cổ tay

EN: wrist · (squid, starfish etc) arm

HSK 7Hán Việt: Oản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cổ tay

Hán Việt: Oản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Uyển) chiếm 2/3. Cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.

cổ tay (phần nối giữa bàn tay và cẳng tay)

chi/tay của động vật biển (như mực, sao biển)
Danh từTrung tính#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
  • 手腕
    shǒuwàn
    cổ tay
  • 腕力
    wànlì
    sức cổ tay
/[wan⁵¹]/Thanh điệu: 51
腕
wànwan4
++
`(51)
=wàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi hạ thấp tự nhiên ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc gần giống vần oan trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ w đầu tiên kết hợp với an tạo thành âm uan.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng sắc bén hoặc tiếng gắt giọng ra lệnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan có thanh khác hoặc bị đọc lẫn với âm uân.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát, ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Uyển) chiếm 2/3. Cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (thịt) (thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận thịt/cơ thể trên cơ thể con người)

Biểu thanh (声旁): 宛 (âm gốc: wan)

Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/cơ thể), bên phải là chữ Uyển (wǎn - mềm mại, uốn lượn). Cổ tay là phần thịt mềm mại, uyển chuyển nối bàn tay với cánh tay.

  • 月 Bộ phận cơ thể (thịt)
  • 宛 Gợi âm đọc (wǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nguyệt (thịt, chỉ bộ phận cơ thể) và chữ 宛 (uyển, mang tính chất mềm mại, uốn lượn), mô tả khớp xương cổ tay uyển chuyển của con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ phần khớp cổ tay người, mở rộng ra chỉ các bộ phận tương tự ở động vật như xúc tu mực.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vùng cổ tay (thốn khẩu) rất quan trọng để bắt mạch.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oản
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oản' tương ứng rất gần với âm Pinyin 'wàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Phần thịt (月) ở cổ tay cực kỳ mềm mại, uyển chuyển (宛) khi bạn lắc lư bàn tay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宛
wǎnsurname Wan; windingPhonetic Core (声旁)
碗
wǎnvariant of 碗[wan3]+ 石 (đá sỏi)
婉
wǎngraceful; tactful+ 女 (phụ nữ)
惋
wǎnto sigh in regret or pity; Taiwan pr. [wan4]+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
碗(wǎn)
Chữ '腕' có bộ Nguyệt (thịt) liên quan đến cơ thể người (cổ tay), còn chữ '碗' có bộ Thạch (đá/sứ) chỉ cái bát ăn cơm.
Thử thách phản xạ
他 [___] 骨折了,需要休息一段时间。
Gợi ý: wàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa '腕' (cổ tay) và '碗' (cái bát) do chúng có cùng phần phát âm bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '腕', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cổ tay' (shǒuwàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腕wàncổ tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0