Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Uyển) chiếm 2/3. Cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.
1. Ý nghĩa
cổ tay (phần nối giữa bàn tay và cẳng tay)
chi/tay của động vật biển (như mực, sao biển)
Danh từTrung tính#cơ thể người#giải phẫu
Ví dụ thực tế
手腕
shǒuwàn
cổ tay
腕力
wànlì
sức cổ tay
2. Phát âm
/[wan⁵¹]/Thanh điệu: 51
腕
wànwan4
|
++
`(51)
=wàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi hạ thấp tự nhiên ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc gần giống vần oan trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ w đầu tiên kết hợp với an tạo thành âm uan.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng sắc bén hoặc tiếng gắt giọng ra lệnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan có thanh khác hoặc bị đọc lẫn với âm uân.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát, ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nguyệt) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Uyển) chiếm 2/3. Cần viết gọn gàng phần trái để nhường chỗ cho phần phức tạp bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nguyệt (thịt) (thịt, cơ thể người)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ bộ phận thịt/cơ thể trên cơ thể con người)
Biểu thanh (声旁):宛 (âm gốc: wan)
Bên trái là bộ Nguyệt (thịt/cơ thể), bên phải là chữ Uyển (wǎn - mềm mại, uốn lượn). Cổ tay là phần thịt mềm mại, uyển chuyển nối bàn tay với cánh tay.
月 Bộ phận cơ thể (thịt)
宛 Gợi âm đọc (wǎn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 宛 (wǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nguyệt (thịt, chỉ bộ phận cơ thể) và chữ 宛 (uyển, mang tính chất mềm mại, uốn lượn), mô tả khớp xương cổ tay uyển chuyển của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ phần khớp cổ tay người, mở rộng ra chỉ các bộ phận tương tự ở động vật như xúc tu mực.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vùng cổ tay (thốn khẩu) rất quan trọng để bắt mạch.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oản
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
완
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oản' tương ứng rất gần với âm Pinyin 'wàn'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Phần thịt (月) ở cổ tay cực kỳ mềm mại, uyển chuyển (宛) khi bạn lắc lư bàn tay.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宛
wǎnsurname Wan; windingPhonetic Core (声旁)
碗
wǎnvariant of 碗[wan3]+ 石 (đá sỏi)
婉
wǎngraceful; tactful+ 女 (phụ nữ)
惋
wǎnto sigh in regret or pity; Taiwan pr. [wan4]+ 忄 (trái tim)