HanziGuru.腦 · nǎo
腦
nǎo[nao3]Thanh 3

não, óc, tâm trí

EN: brain · mind · head

HSK 1Hán Việt: Não
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · não, óc, tâm trí

Hán Việt: Não
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (tháng/nguyệt biến thể) hẹp hơn, phần bên phải (phần não) rộng và chứa nhiều nét phức tạp hơn, cần chú ý phân bổ không gian cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 腦 có bộ thể 肉 (thịt) ở phía trái và phần phức tạp ở bên phải, chữ giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tinh chỉnh nét để viết nhanh hơn.

não, bộ não

tâm trí, trí tuệđầu óc, suy nghĩphần cốt lõi, tinh hoa
Danh từTrung lập#cơ thể người#tư duy#y học
Ví dụ thực tế
  • 电脑
    diànnǎo
    máy tính
  • 动脑筋
    dòng nǎojīn
    vận dụng trí óc, động não
/[nɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
腦
nǎonao3
++
ˇ(214)
=nǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào vòm lợi trên, dòng khí thoát ra từ mũi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đường cong xuống rồi lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: nǎozi đọc thành náozi trong văn nói tự nhiên).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (nào) nếu phát âm vội vàng mà không thực hiện đủ độ trũng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm lơ lửng, hạ thấp xuống ngực (cạnh đáy chữ V) rồi vút mạnh lên cao.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (tháng/nguyệt biến thể) hẹp hơn, phần bên phải (phần não) rộng và chứa nhiều nét phức tạp hơn, cần chú ý phân bổ không gian cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 腦 có bộ thể 肉 (thịt) ở phía trái và phần phức tạp ở bên phải, chữ giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tinh chỉnh nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục - thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận cơ thể (thịt, cơ quan bên trong))

Biểu thanh (声旁): 巛/𠕁 (âm gốc: nao)

Bộ Nhục (thịt) ở bên trái kết hợp với phần cấu trúc biểu thị âm đọc và hình khối ở bên phải để chỉ bộ óc nằm bên trong đầu con người.

  • 月 Bộ nhục (thịt/cơ thể)
  • 罙 Phần biểu âm và ngữ nghĩa liên quan đến khoang chứa
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ nhục (chỉ phần thịt của cơ thể) và phần biểu âm thể hiện phần cơ quan mềm nằm bên trong hộp sọ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cơ quan não bộ trong cơ thể động vật và con người, dần mở rộng sang ý nghĩa trừu tượng như tâm trí, tư duy và máy tính (điện não).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, não được xem là 'tủy hải' (biển tủy).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Não
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vút lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ノウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
뇌
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung giữ nguyên là n- trong âm Hán Việt (não).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bộ **Nhục** (thịt) ở bên trái tượng trưng cho phần thịt mềm, kết hợp với các nét phức tạp ở bên phải tạo thành hình ảnh **bộ não** chứa đầy các nếp nhăn tư duy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恼
nǎogiận dữ, phiền nãoThay bộ nhục bằng bộ tâm (忄) chỉ cảm xúc bực bội trong lòng.
瑙
nǎomã nãoThêm bộ vương (王) ở bên trái chỉ loại ngọc đá quý.
Chữ dễ nhầm (形近字)
恼(nǎo)
Chữ 脑 có bộ Nhục (月) liên quan đến cơ thể/não bộ, trong khi chữ 恼 có bộ Tâm (忄) liên quan đến cảm xúc phiền muộn.
Thử thách phản xạ
現代人離不開[___].
Gợi ý: nǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên phải của chữ 脑 với các thành phần của chữ 恼 hoặc viết thiếu các nét ở phần đầu bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '脑', bạn đọc như thế nào và từ này có nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'não/máy tính' (nǎo) và cấu tạo gồm những bộ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腦nǎonão, óc, tâm trí
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0