漢
HanziGuru
.
腴 · yú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
腴
Share
腴
yú
[yu2]
Thanh 2
Phát âm
fat on belly · fertile · rich
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…