漢
HanziGuru
.
膏 · gāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
膏
Share
膏
gāo
[gao1]
Thanh 1
Phát âm
ointment · paste
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
gāo
gào
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…