漢
HanziGuru
.
膻 · shān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
膻
Share
膻
shān
[shan1]
Thanh 1
Phát âm
fetid; gamy; rank · (esp.) hircine
Các cách đọc khác (多音字):
shān
shān
shān
dàn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…