漢
HanziGuru
.
臃 · yōng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
臃
Share
臃
yōng
[yong1]
Thanh 1
Phát âm
see 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…