HanziGuru.臟 · zàng
臟
zàng[zang4]Thanh 4

nội tạng

EN: viscera · (anatomy) organ

HSK 2Hán Việt: Tạng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nội tạng

Hán Việt: Tạng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) nằm bên trái thon gọn, phần bên phải (tạng) nhiều nét cần viết đều tay, giữ khoảng cách chặt chẽ để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 臟 được giản thể hóa thành 脏, thay thế thành phần phức tạp bên phải bằng chữ 庄 nhằm giảm số nét.

nội tạng, cơ quan nội tạng trong cơ thể

dơ bẩn, bẩn thỉu (khi đọc là zāng)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#sinh học#y học#giải phẫu
Ví dụ thực tế
  • 五脏六腑
    wǔ zàng liù fǔ
    ngũ tạng lục phủ
  • 内脏
    nèi zàng
    nội tạng
/[t͡sɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
臟
zàngzang4
++
`(51)
=zàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng cao và dứt khoát hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác phía sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -an hoặc -ang nhẹ, hoặc lẫn với âm zhang nếu phát âm nhầm lẫn thành uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống lệnh đứng nghiêm), thể hiện thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) nằm bên trái thon gọn, phần bên phải (tạng) nhiều nét cần viết đều tay, giữ khoảng cách chặt chẽ để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 臟 được giản thể hóa thành 脏, thay thế thành phần phức tạp bên phải bằng chữ 庄 nhằm giảm số nét.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục - thịt) (thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các bộ phận, cơ quan bằng thịt bên trong cơ thể con người.)

Biểu thanh (声旁): 庄 (âm gốc: zhuang / zang)

Bên trái là bộ Nhục (月 - thịt, cơ thể), bên phải là chữ Trang (庄 - chỉ âm đọc). Kết hợp lại chỉ các cơ quan nội tạng làm bằng thịt bên trong cơ thể.

  • 月 Chỉ thịt / bộ phận cơ thể
  • 庄 Gợi âm đọc zàng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nhục (chỉ ý nghĩa liên quan đến cơ thể, thịt thà) và một bộ phận ngữ âm bên phải để định âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các cơ quan thịt bên trong cơ thể con người (ngũ tạng), sau này mở rộng ra trong các thuật ngữ y học hiện đại.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, ngũ tạng bao gồm: tâm, can, tỳ, phế, thận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tạng
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc sắc gọn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゾウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Âm z trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong âm Hán Việt qua các quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái là miếng thịt (月), bên phải là trang trại (庄). Các cơ quan **nội tạng** giống như những người quản lý làm việc chăm chỉ bên trong trang trại cơ thể.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
藏
zàngTạng, Tích (Kho tàng, giấu giếm, Tây Tạng)Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
藏(cáng)
Chữ 藏 có bộ Thảo (艹) ở trên và bộ Thần (臣) ở dưới, mang nghĩa cất giấu, khác hoàn toàn với bộ Nhục (月) chỉ nội tạng.
Thử thách phản xạ
人體的內[___]包括心、肝、脾、肺、腎。
Gợi ý: zàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hai âm sắc: zàng (nội tạng, thanh 4) và zāng (dơ bẩn, thanh 1 hoặc thanh 4 tùy biến điệu nhưng nghĩa khác hẳn) hoặc viết sai phần bên phải thành chữ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '脏' với nghĩa nội tạng, bạn đọc là gì và phát âm thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'nội tạng' (zàng) bằng chữ Hán gồm bộ thịt và chữ trang?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

臟zàngnội tạng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0