HanziGuru.自 · zì
自
zì[zi4]Thanh 4

tự (bản thân, từ, từ khi)

EN: (bound form) self; oneself · from; since · naturally; as a matter of course

HSK 2Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tự (bản thân, từ, từ khi)

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Hình dáng tổng thể cân đối, gọn gàng theo chiều dọc; khoảng cách giữa các nét ngang bên trong cần đều nhau để không bị chật chội.

bản thân, chính mình

từ (chỉ điểm xuất phát không gian hoặc thời gian)tự nhiên, dĩ nhiên
Đại từ / Giới từ / Trạng từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#đại từ#giới từ#trạng từ
Ví dụ thực tế
  • 你自己去。
    nǐ zì jǐ qù.
    Bạn tự mình đi đi.
  • 自从去年 V
    zì cóng qù nián
    Kể từ năm ngoái...
/[tsɿ⁵¹]/Thanh điệu: 51
自
zìzi4
++
`(51)
=zì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ hoặc để sát mặt sau răng cửa hàm trên, kẽ răng khép nhẹ để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: âm -i đặc biệt sau phụ âm răng
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc thật nhanh, gắt và dứt khoát hướng xuống đáy trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát nhưng cần ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi zh-, ch-, sh- do người học hay tự động cuộn lưỡi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác vung tay dứt khoát chặt từ trên cao xuống dưới như lệnh xuất phát, tương đương với nhịp đọc nhanh mạnh của dấu nặng hoặc sắc ngắn trong tiếng Việt.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Hình dáng tổng thể cân đối, gọn gàng theo chiều dọc; khoảng cách giữa các nét ngang bên trong cần đều nhau để không bị chật chội.

Bộ thủ 自 · Bộ Tự (cái mũi, bản thân)

Chữ tự ban đầu tượng hình chiếc mũi con người, từ đó mở rộng ý nghĩa chỉ chính bản thân (vì khi người ta chỉ vào mình, thường trỏ vào mũi).

  • 自 đóng vai trò là ký tự nguyên thủy tượng hình chiếc mũi.
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 自 là hình vẽ mô phỏng chiếc mũi của con người (có phần sống mũi và lỗ mũi).

Hành trình biến đổi nghĩa: Vì mũi nằm ở trung tâm khuôn mặt và là biểu thị đầu tiên của bản thân khi con người tự xưng ('tôi đây'), nghĩa gốc 'cái mũi' dần chuyển sang nghĩa trừu tượng là 'bản thân' rồi đến 'từ đâu đó'.

  • Trong tiếng Trung cổ, '自' thường dùng làm đại từ phản thân tương đương với 'mình', 'tự mình'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc sắc trong tiếng Việt (tự).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ, シ / Âm Kun: みずか.ら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tự' giữ nguyên vẹn ý nghĩa và ngữ âm tương đồng qua hàng nghìn năm giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn tự chỉ tay vào **mũi** (**自**) của **chính mình** để khẳng định: '**tự** tôi làm lấy từ đầu đến cuối!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咱
zánvariant of 咱[zan2]+ 口 (cái miệng)
憩
qìvariant of 憩[qi4]+ 心 (trái tim)
洎
jìto reach; when+ 氵 (nước)
瘪
biěvariant of 癟|瘪[bie3]+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
白(bái)
Chữ 'Bạch' (màu trắng) chỉ có một nét phẩy ở đỉnh và một nét ngang phía trên mắt chữ, còn chữ 'Tự' có thêm một nét gập ngang bên trong.
目(mù)
Chữ 'Mục' (con mắt) có khung dọc hẹp hơn và có hai nét ngang bên trong, còn chữ 'Tự' có cấu trúc vuông hơn và chỉ có một nét ngang nhỏ bên trong.
Thử thách phản xạ
这件事情需要你[___]己 决定。
Gợi ý: zì
Lỗi hay gặp

Người học thường đọc sai vần 'i' sau âm 'z-' thành âm 'i' thuần túy tiếng Việt thay vì giữ nguyên âm đầu lưỡi trầm (ɿ), hoặc nhầm lẫn nét ngang phụ bên trong với chữ Bạch (白).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '自', hãy đọc to âm đọc chuẩn kèm thanh điệu và nêu 2 ý nghĩa phổ biến nhất.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và giải thích nghĩa của chữ '自' dựa trên hình ảnh chiếc mũi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

自zìtự (bản thân, từ, từ khi)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0