Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét ngang và nét gập kéo dài bao quát, phần dưới có các nét mác và chấm đối xứng tạo sự vững chãi, trọng tâm chữ nằm ở giữa.
1. Ý nghĩa
Đến, tới một địa điểm hoặc thời điểm nào đó
Hết mức, tột cùng, nhất (dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất)Đến như, cho đến (giới từ chỉ phạm vi)
Động từ / Giới từ / Phó từTrung tính đến trang trọng#chuyển động#thời gian#mức độ
Ví dụ thực tế
从北京到上海
cóng běijīng zhào shànghǎi
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải
至关重要
zhìguān zhòngyào
Vô cùng quan trọng, cực kỳ trọng đại
2. Phát âm
/[ʈʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
至
zhìzhi4
|
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm ngạc cứng phía trên nhưng không chạm sát để tạo ma sát gió nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi (đọc như âm ư rít qua kẽ răng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có cách đọc gần giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ xuất phát vẫn từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc ch (tr uốn lưỡi bật hơi). Chú ý zh là âm uốn lưỡi và không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo phương thẳng đứng, tượng trưng cho sự rơi dứt khoát của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét ngang và nét gập kéo dài bao quát, phần dưới có các nét mác và chấm đối xứng tạo sự vững chãi, trọng tâm chữ nằm ở giữa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ至 · Bộ Chí (đến, tới)
Chữ 至 mô phỏng hình ảnh một mũi tên từ trên trời rơi cắm xuống mặt đất, biểu thị ý nghĩa đã bay đến đích.
一 Nét ngang phía trên
矢 Mũi tên cắm xuống đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 至 (zhì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 至 được vẽ hình một mũi tên cắm phập xuống đất, ngụ ý đã đạt tới mục tiêu hoặc bay đến nơi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'mũi tên bắn đến đích', chữ mở rộng thành động từ 'đi đến, đạt tới', rồi chuyển thành phó từ chỉ mức độ 'tột cùng, nhất'.
Là một trong những chữ tượng hình cổ xưa miêu tả hành động đạt thành tựu trong săn bắn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chí
Thanh 4 trong tiếng Trung (zhì) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (Chí).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: いた.る (ita.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지 (ji)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành ch/tr trong Âm Hán Việt (zhì ➔ Chí).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một mũi tên (矢) bay vút từ trên cao cắm phập xuống mặt đất ngang (一). Nó đã BAY ĐẾN (至) đích một cách hoàn hảo và TRÚNG (zhì) ngay hồng tâm!