HanziGuru.至 · zhì
至
zhì[zhi4]Thanh 4

đến, tận, nhất

EN: to arrive · most · to

HSK 3Hán Việt: Chí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đến, tận, nhất

Hán Việt: Chí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét ngang và nét gập kéo dài bao quát, phần dưới có các nét mác và chấm đối xứng tạo sự vững chãi, trọng tâm chữ nằm ở giữa.

Đến, tới một địa điểm hoặc thời điểm nào đó

Hết mức, tột cùng, nhất (dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất)Đến như, cho đến (giới từ chỉ phạm vi)
Động từ / Giới từ / Phó từTrung tính đến trang trọng#chuyển động#thời gian#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 从北京到上海
    cóng běijīng zhào shànghǎi
    Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải
  • 至关重要
    zhìguān zhòngyào
    Vô cùng quan trọng, cực kỳ trọng đại
/[ʈʂʐ̩˥˩]/Thanh điệu: 51
至
zhìzhi4
++
`(51)
=zhì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm ngạc cứng phía trên nhưng không chạm sát để tạo ma sát gió nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi (đọc như âm ư rít qua kẽ răng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có cách đọc gần giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ xuất phát vẫn từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc ch (tr uốn lưỡi bật hơi). Chú ý zh là âm uốn lưỡi và không bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo phương thẳng đứng, tượng trưng cho sự rơi dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét ngang và nét gập kéo dài bao quát, phần dưới có các nét mác và chấm đối xứng tạo sự vững chãi, trọng tâm chữ nằm ở giữa.

Bộ thủ 至 · Bộ Chí (đến, tới)

Chữ 至 mô phỏng hình ảnh một mũi tên từ trên trời rơi cắm xuống mặt đất, biểu thị ý nghĩa đã bay đến đích.

  • 一 Nét ngang phía trên
  • 矢 Mũi tên cắm xuống đất
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 至 được vẽ hình một mũi tên cắm phập xuống đất, ngụ ý đã đạt tới mục tiêu hoặc bay đến nơi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'mũi tên bắn đến đích', chữ mở rộng thành động từ 'đi đến, đạt tới', rồi chuyển thành phó từ chỉ mức độ 'tột cùng, nhất'.

  • Là một trong những chữ tượng hình cổ xưa miêu tả hành động đạt thành tựu trong săn bắn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chí
Thanh 4 trong tiếng Trung (zhì) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (Chí).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: いた.る (ita.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지 (ji)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành ch/tr trong Âm Hán Việt (zhì ➔ Chí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một mũi tên (矢) bay vút từ trên cao cắm phập xuống mặt đất ngang (一). Nó đã BAY ĐẾN (至) đích một cách hoàn hảo và TRÚNG (zhì) ngay hồng tâm!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
室
shìphòng, căn phòng+ 宀 (mái nhà)
致
zhìtinh vi, tinh tế, gửi+ 攵 (gõ nhẹ)
窒
zhìnghẹn, tắc nghẽn+ 穴 (hang động)
侄
zhívariant of 姪|侄[zhi2]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
到(dào)
Chữ 到 có bộ đao/thổ bên trái chuyên dùng cho động từ dịch chuyển, còn 至 là chữ gốc đơn lập chỉ đích đến.
Thử thách phản xạ
从北京[___]上海坐高铁只需要四个小时。
Gợi ý: zhì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa giới từ 至 (zhì) và 到 (dào) trong văn cảnh kết hợp cố định, hoặc phát âm nhầm thành zì do thiếu uốn lưỡi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 至, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ ý nghĩa 'đến' hoặc 'tột cùng' (zhì)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

至zhìđến, tận, nhất
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0