HanziGuru.臺 · tái
臺
tái[tai2]Thanh 2

Đài, bục, sân khấu, Đài Loan

EN: Taiwan (abbr.) · platform · stage

HSK 3Hán Việt: Đài
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đài, bục, sân khấu, Đài Loan

Hán Việt: Đài
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới mở rộng vững chãi tạo thế cân bằng như một cái bục.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 台 là dạng rút gọn dân gian của chữ phồn thể 臺, bỏ bớt các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để viết nhanh hơn.

Đài, bục, sân khấu, bàn kê

Đài (viết tắt của Đài Loan)Trạm, đài phát thanh/truyền hìnhLượng từ dùng cho máy móc, xe cộ, thiết bị
Danh từ / Lượng từTrung tính#kiến trúc#công nghệ#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 台湾
    Táiwān
    Đài Loan
  • 一台电脑
    yì tái diànnǎo
    một chiếc máy tính
/[tʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
臺
táitai2
++
´(35)
=tái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: t (thờ nhẹ)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa trên, khi phát âm đẩy luồng khí nhẹ ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như vần ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút lên cao hẳn như khi đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước thanh 4, âm đọc giữ nguyên cao độ nhưng cần phát âm dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (tāi - không có trong chuẩn) hoặc đọc thành dấu huyền nếu không nâng cao độ về cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải (giống dấu sắc), thể hiện độ cao tăng dần từ trung bình lên cao.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới mở rộng vững chãi tạo thế cân bằng như một cái bục.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 台 là dạng rút gọn dân gian của chữ phồn thể 臺, bỏ bớt các nét phức tạp ở phần giữa và dưới để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng, cửa khẩu)

Biểu ý (形旁): 厶 (Biểu thị hình dáng góc cạnh hoặc phần nền móng)

Phần trên là bộ cát (hơi thở/sự cao rộng), phần dưới kết hợp với bộ khẩu và các nét tạo thành hình khối vững chắc của một đài quan sát.

  • 厶 Góc cạnh, riêng tư
  • 口 Cái miệng / ô trống
  • 台 Bục, đài
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể 臺 ban đầu là hình vẽ một cái tháp cao hoặc đài quan sát có mái che và bậc thang.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đài cao, gác quan sát, dần mở rộng thành bục phát biểu, sân khấu, trạm phát sóng và làm lượng từ cho máy móc.

  • Trong lịch sử, các đài cao (như Linh Đài) dùng để quan sát thiên văn hoặc vua chúa ngự giá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đài
Thanh 2 tiếng Trung (tái) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (đài / đái).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ / タイ / Âm Kun: うてな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
대
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển sang t/đ trong Âm Hán Việt (tái ➔ đài).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng trên một cái **bục (tai2)** cao hình vuông, miệng **(口)** hô vang khẩu hiệu để diễn thuyết trên sân khấu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
薹
táiCarex dispalatha+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抬(tái)
Chữ 抬 có bộ thủ (扌) tay bên trái vì là hành động khiêng vác; chữ 台 không có bộ thủ.
治(zhì)
Chữ 治 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước và trị thủy, còn 台 là bục đài.
Thử thách phản xạ
我 們 明 天 去 [___] 灣 旅 遊。
Gợi ý: tái
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 台 (bục, đài) với các chữ có hình thức tương tự như 抬 hoặc 治 do cấu trúc phần đuôi giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '台' đứng độc lập hoặc trong từ '台湾', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '台' chỉ bục, đài và lượng từ cho máy móc bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

臺táiĐài, bục, sân khấu, Đài Loan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0