漢
HanziGuru
.
舀 · yǎo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
舀
Share
舀
yǎo
[yao3]
Thanh 3
Phát âm
to ladle out; to scoop up
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…