漢
HanziGuru
.
舫 · fǎng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
舫
Share
舫
fǎng
[fang3]
Thanh 3
Phát âm
2 boats lashed together · large boat
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…