HanziGuru.艦 · jiàn
艦
jiàn[jian4]Thanh 4

Tàu chiến

EN: warship

HSK 6Hán Việt: Hạm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tàu chiến

Hán Việt: Hạm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Châu 舟) hẹp hơn và dài hơn một chút, phần bên phải (Giám 监) rộng thoáng hơn, cần cân đối khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 艦 được giản thể hóa thành 舰 bằng cách thay phần bên phải phức tạp thành chữ 见 (kiến) để viết nhanh và dễ hơn.

Tàu chiến, chiến hạm

Phương tiện quân sự đường thủy cỡ lớn dùng trong hải quân
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#quân sự#hàng hải#phương tiện
Ví dụ thực tế
  • 军舰
    jūnjiàn
    Tàu chiến, quân hạm
  • 航空母舰
    hángkōng mǔjiàn
    Tàu sân bay
/[t͡ɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
艦
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hạm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng cứng, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống như cách đọc dấu sắc nhưng đọc thật gắt, từ cao xuống thấp rồi ngắt ngay.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, âm này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát của thanh 4 nhưng có thể ngắn hơn một chút về trường độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành jiān (thanh 1) nếu không chú ý độ rơi cao độ từ đỉnh xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (như ra lệnh), thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Châu 舟) hẹp hơn và dài hơn một chút, phần bên phải (Giám 监) rộng thoáng hơn, cần cân đối khoảng cách để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 艦 được giản thể hóa thành 舰 bằng cách thay phần bên phải phức tạp thành chữ 见 (kiến) để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 舟 · Bộ Châu (Thuyền, bè)

Biểu ý (形旁): 舟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thuyền bè, tàu thuyền)

Biểu thanh (声旁): 监 (âm gốc: jiàn)

Bên trái là chiếc thuyền (舟), bên phải là người quan sát, giám sát (监). Ghép lại tạo thành chiếc tàu chiến khổng lồ chở người canh giữ trên biển.

  • 舟 Thuyền bè (chỉ nghĩa)
  • 监 Canh giữ, giám sát (chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Châu (thuyền) để biểu thị loại phương tiện thủy và phần Giám cung cấp âm đọc. Ban đầu chỉ các loại thuyền lớn của triều廷 dùng trong quân sự.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thuyền lớn chở quân sự thời cổ đại, ngày nay dùng chung cho các loại tàu chiến hiện đại như tàu khu trục, tàu sân bay.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, các loại chiến thuyền đóng vai trò quyết định trong các trận thủy chiến lớn trên sông nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạm
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc gắt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch-/gi- trong tiếng Việt hoặc chuyển hóa qua lại trong hệ thống từ Hán Việt (jiàn ➔ hạm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên chiếc **thuyền** lớn (舟), vị quan **giám** sát (监) đang đứng chỉ huy một chiếc **tàu chiến** oai nghiêm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
監
Phonetic Core (声旁)
尷
+ 尢 (chân đi khập khiễng (uông))
檻
+ 木 (cây cối)
濫
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
兼(jiān)
Chữ 兼 có nghĩa là kiêm nhiệm, không có bộ thuyền 舟 ở bên trái như chữ 舰.
Thử thách phản xạ
這艘___ 擁有強大的火力。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 舰 với chữ 兼 do cấu trúc nét tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 舰, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tàu chiến' (军舰) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

艦jiànTàu chiến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0