漢
HanziGuru
.
艮 · gěn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
艮
Share
艮
gěn
[gen3]
Thanh 3
Phát âm
blunt · tough · chewy
Các cách đọc khác (多音字):
gěn
gèn
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…