漢
HanziGuru
.
艶 · yàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
艶
Share
艶
yàn
[yan4]
Thanh 4
Phát âm
variant of 豔|艳[yan4]
HSK 5
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
艳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…