kỹ năng, nghệ thuật
EN: skill · art
Tiếng Việt · kỹ năng, nghệ thuật
Nghệ thuật, kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
- 艺术yìshùNghệ thuật
- 才艺cáiyìTài nghệ, tài năng
Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần cỏ/đầu) viết gọn gàng, phần dưới mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藝 có cấu trúc rất phức tạp, bao gồm bộ thảo, chữ vân và chữ thủ. Chữ giản thể 艺 giữ lại bộ thảo (艹) ở trên và rút gọn phần phức tạp bên dưới thành một nét ngang và móc gọn gàng.
Bộ thủ 艹 · Bộ thảo (cỏ cây) (Cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁): 艹 (Biểu thị nguồn gốc liên quan đến việc trồng trọt, gieo trồng mầm sống ban đầu.)
Bên trên là bộ Thảo (艹 - cỏ cây), bên dưới là hình ảnh một người đang cúi mình chăm sóc, vun vén từng mầm cây nhỏ giống như việc rèn giũa kỹ năng, nghệ thuật.
- 艹 Bộ thảo (cỏ cây)
- 乙 Nét khúc khuỷu, uốn lượn tượng trưng cho sự khéo léo
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 艺 (yì)Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này mô phỏng hình ảnh một người đang cầm cây cỏ/mầm non để gieo trồng xuống đất, đòi hỏi sự khéo léo và kỹ thuật nhất định, từ đó phát triển thành ý nghĩa kỹ năng và nghệ thuật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động gieo trồng cây cối cần sự tỉ mỉ, khéo léo, nghĩa mở rộng ra thành mọi kỹ năng thủ công, nghệ thuật và tài năng của con người.
- Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, 'Lục nghệ' (sáu kỹ năng: lễ, nhạc, xạ, ngự, thư, số) là tiêu chuẩn giáo dục của một người quân tử.
Để gieo trồng những mầm cây quý (艹) ở trên cánh đồng nghệ thuật, người nghệ sĩ cần phải có một đôi tay khéo léo uốn lượn như hình chữ 乙 ở dưới.
yìNhầm lẫn cấu trúc giản thể của 艺 với các chữ có bộ nhân đứng như 亿 hoặc chữ 乞, quên mất phần trên là bộ thảo.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.