芎
xiōng[xiong1]Thanh 1
used in 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2] and 川芎[chuan1 xiong1] · Taiwan pr. [qiong1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
used in 芎藭|芎䓖[xiong1 qiong2] and 川芎[chuan1 xiong1] · Taiwan pr. [qiong1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…