Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch thẳng lưỡi) nếu không chú ý uốn lưỡi thành zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định trên không trung, giống như nét ngang của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (cỏ) viết rộng và thoáng, phần dưới (chi) gọn gàng nằm phía dưới, cân đối tâm đối xứng hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ thảo đầu (Cỏ cây, thực vật)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ các loại cỏ cây, thảo mộc)
Biểu thanh (声旁):之 (âm gốc: zhī)
Bộ thảo (艹) chỉ cỏ cây kết hợp với chữ chi (之) làm âm đọc, tạo thành chữ chỉ một loài cỏ thơm quý hiếm.
艹 Bộ thảo (cỏ)
之 Chữ chi (âm đọc và gợi ý kết nối)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 之 (zhī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ thảo (cỏ) và chữ zhī (đi đến / của) để biểu thị một loại thực vật mọc ở mặt đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ một loài cỏ thơm, dần mở rộng dùng cho các loại nấm quý như linh chi và các từ ghép thực vật như mè (vừng).
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, linh chi biểu tượng cho sự trường thọ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Thanh 1 tiếng Trung tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/tr trong Âm Hán Việt (zhī ➔ chi).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên cánh đồng cỏ (艹) mọc lên một loại nấm quý hiếm mà ai đi (之) qua cũng phải dừng chân ngắm nhìn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
之
zhīcủa, đi đến, đại từ thay thế (chữ Hán cổ)Phonetic Core (声旁)