HanziGuru.芝 · zhī
芝
zhī[zhi1]Thanh 1

Cỏ linh lăng, nấm linh chi

EN: Zoysia pungens

HSK 7Hán Việt: Chi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Cỏ linh lăng, nấm linh chi

Hán Việt: Chi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (cỏ) viết rộng và thoáng, phần dưới (chi) gọn gàng nằm phía dưới, cân đối tâm đối xứng hai bên.

Loài cỏ thơm, cỏ linh lăng

Dùng trong tên gọi các loại nấm quý như linh chi (灵芝)Tên riêng hoặc địa danh
Danh từVăn họcNgữ tố ràng buộc#thực vật#thảo dược#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 灵芝是一种珍贵的药材。
    língzhī shì yì zhǒng zhēnguì de yàocái.
    Linh chi là một loại dược liệu quý giá.
  • 芝麻
    zhīma
    Hạt vừng (mè)
/[ʈ͡ʂɿ˥˥]/Thanh điệu: 55
芝
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm z (ch thẳng lưỡi) nếu không chú ý uốn lưỡi thành zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định trên không trung, giống như nét ngang của thanh 1.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (cỏ) viết rộng và thoáng, phần dưới (chi) gọn gàng nằm phía dưới, cân đối tâm đối xứng hai bên.

Bộ thủ 艹 · Bộ thảo đầu (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loại cỏ cây, thảo mộc)

Biểu thanh (声旁): 之 (âm gốc: zhī)

Bộ thảo (艹) chỉ cỏ cây kết hợp với chữ chi (之) làm âm đọc, tạo thành chữ chỉ một loài cỏ thơm quý hiếm.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ)
  • 之 Chữ chi (âm đọc và gợi ý kết nối)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ thảo (cỏ) và chữ zhī (đi đến / của) để biểu thị một loại thực vật mọc ở mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu chỉ một loài cỏ thơm, dần mở rộng dùng cho các loại nấm quý như linh chi và các từ ghép thực vật như mè (vừng).

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, linh chi biểu tượng cho sự trường thọ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Thanh 1 tiếng Trung tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/tr trong Âm Hán Việt (zhī ➔ chi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cánh đồng cỏ (艹) mọc lên một loại nấm quý hiếm mà ai đi (之) qua cũng phải dừng chân ngắm nhìn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
之
zhīcủa, đi đến, đại từ thay thế (chữ Hán cổ)Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
之(zhī)
Chữ zhī gốc không có bộ thảo (艹) phía trên.
Thử thách phản xạ
这种珍贵的[___]具有很高的药用价值。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ zhī (之) do quên mất thành phần bộ thảo ở phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 芝, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'linh chi' (灵芝) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

芝zhīCỏ linh lăng, nấm linh chi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0