漢
HanziGuru
.
芥 · gài
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
芥
Share
芥
gài
[gai4]
Thanh 4
Phát âm
see 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
Các cách đọc khác (多音字):
gài
jiè
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…